Van bướm điều khiển kiểu wafer - Hãng sản xuất Lapar

sale15@tmpvietnam.com

0947 778 104

Van bướm điều khiển kiểu wafer - Hãng sản xuất Lapar

VAN BƯỚM ĐIỀU KHIỂN KHÍ NÉN LAPAR LPB11
Giải pháp đóng mở tự động cho hệ thống nước làm mát trong dây chuyền cán thép.
  • LPB11-1D3A1ENC2-150-1.6
  • Liên hệ
  • 52

    GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

    Van bướm điều khiển khí nén LAPAR LPB11 là giải pháp điều khiển dòng chảy tự động được thiết kế theo tiêu chuẩn Châu Âu, đáp ứng yêu cầu vận hành ổn định trong các hệ thống cấp nước, xử lý nước, HVAC, khí nén, thực phẩm, hóa chất nhẹ và nhiều ngành công nghiệp khác.

    Sản phẩm kết hợp giữa thân van gang dẻo GGG40, đĩa van inox CF8 (SUS304)gioăng NBR giúp tăng khả năng chống ăn mòn, giảm mô-men vận hành và đảm bảo độ kín tuyệt đối.

    ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

    ✅ Thân van Gang dẻo GGG40 có độ bền cơ học cao.

    ✅ Đĩa van Inox CF8 chống ăn mòn.

    ✅ Gioăng NBR kín hoàn toàn, tuổi thọ cao.

    ✅ Bộ truyền động khí nén tác động kép hoặc hồi lò xo.

    ✅ Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ.

    ✅ Đóng mở nhanh chỉ trong vài giây.

    ✅ Chi phí bảo trì thấp.

    ✅ Phù hợp vận hành liên tục 24/7.

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Thông số Giá trị
    Hãng sản xuất LAPAR
    Model LPB11-1D3A1ENC2-150-1.6
    Loại van Van bướm điều khiển khí nén
    Kích cỡ DN150
    Áp suất làm việc PN16
    Kiểu kết nối Wafer
    Vật liệu thân Gang dẻo GGG40
    Đĩa van Inox CF8 (SUS304)
    Gioăng NBR
    Nhiệt độ -29°C đến +80°C
    Kiểu điều khiển Khí nén
    Tiêu chuẩn mặt bích EN1092-2 PN16
    Tiêu chuẩn thiết kế EN593
    Tiêu chuẩn kiểm tra EN12266-1

    CẤU TẠO VAN

    Body

    • Gang dẻo GGG40

    Disc

    • Thép không gỉ CF8

    Stem

    • Thép không gỉ

    Seat

    • NBR

    Bushing

    • PTFE

    O-ring

    • NBR

     

     

    Với LPB11 DN150:

    Kích thước Giá trị
    DN 150
    Face to Face EN558 Series 20
    Chiều dày thân khoảng 56 mm
    Trục ISO5211
    Lắp giữa hai mặt bích Wafer

    Torque đóng mở

    Đối với Butterfly Valve DN150 PN16 seat NBR, giá trị điển hình:

    Điều kiện Torque
    Torque vận hành khoảng 90–150 N·m
    Torque chọn actuator ≥180 N·m

     Tiêu chuẩn thiết kế

    • EN593
    • ISO5211 (gá actuator)
    • EN558 (Face to Face)
    • ISO5752
    • MSS SP-67

    Chứng chỉ có thể cung cấp

    Thông thường LAPAR có thể cung cấp:

    • EN10204 3.1 Material Certificate
    • Certificate of Conformity (COC)
    • Pressure Test Report
    • Hydrostatic Test Report
    • Packing List
    • Manual
    • CE (nếu yêu cầu)
    • ISO9001

     ỨNG DỤNG

    Xử lý nước

    • Nhà máy nước
    • Nước sạch
    • Nước thải

    Nhà máy thép

    • Hệ thống nước làm mát
    • Đường ống khí

    HVAC

    • Cooling Water
    • Chiller
    • AHU

    Công nghiệp thực phẩm

    • Nước công nghệ
    • CIP

    Công nghiệp hóa chất nhẹ

    • Dung dịch không ăn mòn mạnh

    Khí nén

    • Air Line
    • Utility
    Sản phẩm cùng loại
    Zalo
    Hotline